endure
verb
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
忍受,持续
例句
▶
⏹
The building has endured for centuries.
多语言翻译
▶
⏹
中文
忍受,持续
English
endure
返回首页