diffuse
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
diffuse
Ví dụ
▶
⏹
The news diffused quickly through social media.
Bản dịch
▶
⏹
中文
扩散,传播
English
diffuse
返回首页