deprive
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
deprive
Ví dụ
▶
⏹
The war deprived many children of education.
Bản dịch
▶
⏹
中文
剥夺,使丧失
English
deprive
返回首页