condemn
verb
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
谴责,判刑
例句
▶
⏹
The UN condemned the violence.
多语言翻译
▶
⏹
中文
谴责,判刑
English
condemn
返回首页