candidate

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

후보자

예문

There are five candidates for the job.

다국어 번역

中文候选人
Englishcandidate
Españolcandidato
日本語候補者
한국어후보자
Tiếng ViệtỨng viên
ไทยผู้สมัคร
Русскийкандидат