restrain

verb
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

restrain

Ví dụ

He had to restrain his anger during the meeting.

Bản dịch

中文抑制,控制
Englishrestrain