interviewer
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
面接官
例文
▶
⏹
The interviewer asked tough questions.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
面试官
English
interviewer
Español
entrevistador
日本語
面接官
한국어
면접관
Tiếng Việt
Người phỏng vấn
ไทย
ผู้สัมภาษณ์
Русский
интервьюер
返回首页