magnify
verb
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
放大,夸大
例句
▶
⏹
The microscope magnifies tiny organisms.
多语言翻译
▶
⏹
中文
放大,夸大
English
magnify
返回首页