concede

verb
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

concede

Ví dụ

He had to concede that his initial idea was wrong.

Bản dịch

中文承认,让步
Englishconcede