award
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
giải thưởng
Ví dụ
▶
⏹
He received an award for research.
Bản dịch
▶
⏹
中文
奖项
English
award
Español
premio
日本語
賞
한국어
상
Tiếng Việt
giải thưởng
ไทย
รางวัล
Русский
награда
返回首页