historical
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
historical
Ví dụ
▶
⏹
Historical events shape us.
Bản dịch
▶
⏹
中文
历史的
English
historical
返回首页