prize

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

賞品

例文

She won first prize.

多言語翻訳

中文奖品
Englishprize
Españolpremio
日本語賞品
한국어상품
Tiếng Việtgiải thưởng
ไทยรางวัล
Русскийприз