charity

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

慈善

例句

They donated to charity.

多语言翻译

中文慈善
Englishcharity
EspañolCaridad
日本語慈善(じぜん)
한국어자선
Tiếng Việttừ thiện
ไทยการกุศล
Русскийблаготворительность