fundraising

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

筹款

例句

The club held a fundraising sale.

多语言翻译

中文筹款
Englishfundraising
Españolrecaudación de fondos
日本語募金
한국어모금
Tiếng Việtgây quỹ
ไทยการระดมทุน
Русскийсбор средств