late
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
muộn
Ví dụ
▶
⏹
She was late for class.
Bản dịch
▶
⏹
中文
迟到
English
late
Español
tarde
日本語
遅刻
한국어
늦다
Tiếng Việt
muộn
ไทย
สาย
Русский
опаздывать
返回首页