implicate
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
implicate
Ví dụ
▶
⏹
The study implicates diet in health.
Bản dịch
▶
⏹
中文
涉及
English
implicate
返回首页