reject

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

拒否する

例文

They rejected the offer.

多言語翻訳

中文拒绝
Englishreject
Españolrechazar
日本語拒否する
한국어거절하다
Tiếng Việttừ chối
ไทยปฏิเสธ
Русскийотклонить