contend
verb
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
主张
例句
▶
⏹
The author contends that education is key.
多语言翻译
▶
⏹
中文
主张
English
contend
返回首页