record

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ghi chép

Ví dụ

Record the lecture on your phone.

Bản dịch

中文记录
Englishrecord
Españolregistro
日本語記録
한국어기록
Tiếng Việtghi chép
ไทยบันทึก
Русскийзапись