plan
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
plan
Ví dụ
▶
⏹
The plan has three phases.
Bản dịch
▶
⏹
中文
计划
English
plan
返回首页