presentation

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

การนำเสนอ

ตัวอย่าง

Give a presentation on Friday.

คำแปล

中文演示
Englishpresentation
Españolpresentación
日本語プレゼンテーション
한국어프레젠테이션
Tiếng ViệtBài thuyết trình
ไทยการนำเสนอ
Русскийпрезентация