paper

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

กระดาษ

ตัวอย่าง

Write a paper on this topic.

คำแปล

中文论文
Englishpaper
Españolartículo
日本語論文
한국어논문
Tiếng Việtbài báo
ไทยกระดาษ
РусскийСтатья