paper
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
กระดาษ
ตัวอย่าง
▶
⏹
Write a paper on this topic.
คำแปล
▶
⏹
中文
论文
English
paper
Español
artículo
日本語
論文
한국어
논문
Tiếng Việt
bài báo
ไทย
กระดาษ
Русский
Статья
返回首页