recommendation

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thư giới thiệu

Ví dụ

Ask a professor for a recommendation.

Bản dịch

中文推荐信
Englishrecommendation
Españolrecomendación
日本語推薦状
한국어추천서
Tiếng Việtthư giới thiệu
ไทยจดหมายแนะนำ
Русскийрекомендательное письмо