owing to
prep
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
owing to
Ví dụ
▶
⏹
Owing to the storm, the flight was canceled.
Bản dịch
▶
⏹
中文
因为
English
owing to
返回首页