in contrast to

prep
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

in contrast to

Ví dụ

In contrast to last year, sales are up.

Bản dịch

中文与...对比
Englishin contrast to