unified
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
unified
Ví dụ
▶
⏹
The theory provides a unified explanation.
Bản dịch
▶
⏹
中文
统一的
English
unified
返回首页