unfolded

adjective
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

unfolded

Ví dụ

The map is unfolded on the table.

Bản dịch

中文展开的
Englishunfolded