unsatisfactory

adjective
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

unsatisfactory

Ví dụ

The service was unsatisfactory.

Bản dịch

中文不令人满意的
Englishunsatisfactory