promising
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
promising
Ví dụ
▶
⏹
The new drug shows promising effects.
Bản dịch
▶
⏹
中文
有希望的
English
promising
返回首页