auditorium

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

หอประชุม

ตัวอย่าง

The concert is in the auditorium.

คำแปล

中文礼堂
Englishauditorium
Españolauditorio
日本語講堂
한국어강당
Tiếng Việtkhán phòng
ไทยหอประชุม
Русскийактовый зал