forecasted
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
forecasted
Ví dụ
▶
⏹
The economic growth was forecasted.
Bản dịch
▶
⏹
中文
预报的
English
forecasted
返回首页