laboratory
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
실험실
예문
▶
⏹
The lab is locked after 6 pm.
다국어 번역
▶
⏹
中文
实验室
English
laboratory
Español
laboratorio
日本語
ラボラトリー
한국어
실험실
Tiếng Việt
Phòng thí nghiệm
ไทย
ห้องปฏิบัติการ
Русский
лаборатория
返回首页