classroom

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

교실

예문

Our classroom is on the third floor.

다국어 번역

中文教室
Englishclassroom
Españolaula
日本語教室
한국어교실
Tiếng ViệtPhòng học
ไทยห้องเรียน
Русскийкласс