lecture hall

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

giảng đường lớn

Ví dụ

The lecture hall seats 200.

Bản dịch

中文大讲堂
Englishlecture hall
EspañolAula magna
日本語講堂
한국어강의실
Tiếng Việtgiảng đường lớn
ไทยห้องบรรยายใหญ่
Русскийлекционный зал