refute
verb
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
反驳
例句
▶
⏹
The evidence refutes the old theory.
多语言翻译
▶
⏹
中文
反驳
English
refute
返回首页