quiet zone

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

静寂ゾーン

例文

Keep your voice down in the quiet zone.

多言語翻訳

中文安静区
Englishquiet zone
Españolzona de silencio
日本語静寂ゾーン
한국어조용한 구역
Tiếng ViệtVùng yên tĩnh
ไทยเขตเงียบ
Русскийтихая зона