move in

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

搬入

例句

We move in next week.

多语言翻译

中文搬入
Englishmove in
Españolmudarse a
日本語引っ越す
한국어이사 들어가다
Tiếng Việtchuyển vào
ไทยย้ายเข้า
Русскийвъехать