plumber
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ช่างประปา
ตัวอย่าง
▶
⏹
The plumber fixed the sink.
คำแปล
▶
⏹
中文
水管工
English
plumber
Español
fontanero
日本語
配管工
한국어
배관공
Tiếng Việt
Thợ sửa ống nước
ไทย
ช่างประปา
Русский
водопроводчик
返回首页