electricity bill
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
전기요금
예문
▶
⏹
Pay the electricity bill online.
다국어 번역
▶
⏹
中文
电费
English
electricity bill
Español
factura de electricidad
日本語
電気代
한국어
전기요금
Tiếng Việt
Hóa đơn tiền điện
ไทย
ค่าไฟ
Русский
Счёт за электроэнергию
返回首页