water bill
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ค่าน้ำ
ตัวอย่าง
▶
⏹
The water bill is high this month.
คำแปล
▶
⏹
中文
水费
English
water bill
Español
factura de agua
日本語
水道料金
한국어
수도요금
Tiếng Việt
Hóa đơn tiền nước
ไทย
ค่าน้ำ
Русский
счет за воду
返回首页