water bill

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ค่าน้ำ

ตัวอย่าง

The water bill is high this month.

คำแปล

中文水费
Englishwater bill
Españolfactura de agua
日本語水道料金
한국어수도요금
Tiếng ViệtHóa đơn tiền nước
ไทยค่าน้ำ
Русскийсчет за воду