target
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
target
Ví dụ
▶
⏹
Our target is 50% reduction.
Bản dịch
▶
⏹
中文
目标
English
target
返回首页