dishwasher
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
식기세척기
예문
▶
⏹
Load the dishwasher after dinner.
다국어 번역
▶
⏹
中文
洗碗机
English
dishwasher
Español
lavavajillas
日本語
食器洗い機
한국어
식기세척기
Tiếng Việt
Máy rửa chén
ไทย
เครื่องล้างจาน
Русский
посудомоечная машина
返回首页