tend to
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tend to
Ví dụ
▶
⏹
Students tend to procrastinate.
Bản dịch
▶
⏹
中文
倾向于
English
tend to
返回首页