appliance
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
電化製品
例文
▶
⏹
The kitchen appliances are modern.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
电器
English
appliance
Español
electrodoméstico
日本語
電化製品
한국어
가전제품
Tiếng Việt
Thiết bị điện
ไทย
เครื่องใช้ไฟฟ้า
Русский
Бытовой прибор
返回首页