carpet
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
地毯
例句
▶
⏹
The carpet is stained.
多语言翻译
▶
⏹
中文
地毯
English
carpet
Español
Alfombra
日本語
カーペット
한국어
카펫
Tiếng Việt
Thảm
ไทย
พรม
Русский
Ковёр
返回首页