carpet

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

地毯

例句

The carpet is stained.

多语言翻译

中文地毯
Englishcarpet
EspañolAlfombra
日本語カーペット
한국어카펫
Tiếng ViệtThảm
ไทยพรม
РусскийКовёр