dining room
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
餐厅
例句
▶
⏹
The dining room seats six people.
多语言翻译
▶
⏹
中文
餐厅
English
dining room
Español
Comedor
日本語
食堂
한국어
식당
Tiếng Việt
Phòng ăn
ไทย
ห้องรับประทานอาหาร
Русский
столовая
返回首页