to sum up

adverb
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

to sum up

Ví dụ

To sum up, the main point is clear.

Bản dịch

中文总结来说
Englishto sum up