living room

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

リビングルーム

例文

We watch TV in the living room.

多言語翻訳

中文客厅
Englishliving room
EspañolSalón
日本語リビングルーム
한국어거실
Tiếng ViệtPhòng khách
ไทยห้องนั่งเล่น
Русскийгостиная