rhetoric
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
修辞学
例句
▶
⏹
Rhetoric persuades through language.
多语言翻译
▶
⏹
中文
修辞学
English
rhetoric
返回首页