cathedral
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cathedral
Ví dụ
▶
⏹
The cathedral took centuries to build.
Bản dịch
▶
⏹
中文
大教堂
English
cathedral
返回首页